備埽灑

bèi sào sǎ bị tảo sái

Hán Việt: bị tảo sái · Pinyin: bèi sào sǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (tảo) + (sái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"备洒扫"; 古代谓纳女于大夫为妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"备洒扫"。 2.古代谓纳女于大夫为妻。