備安庫 bèi ān kù · bị an khố Hán Việt: bị an khố · Pinyin: bèi ān kù Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 安 (an) + 庫 (khố)Pinyinbèi ān kùHán Việtbị an khốCấu tạo備 + 安 + 庫 · bị + an + khố nghĩa thành phần: bị + an + khố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 储粮以备荒的仓库。Tân Hoa Tự Điển 1.储粮以备荒的仓库。