備忘條 bèi wàng tiáo · bị vong điều Hán Việt: bị vong điều · Pinyin: bèi wàng tiáo Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 忘 (vong) + 條 (điều)Pinyinbèi wàng tiáoHán Việtbị vong điềuCấu tạo備 + 忘 + 條 · bị + vong + điều nghĩa thành phần: bị + vong + điều