備擇假設

bị trạch giả thiết

Hán Việt: bị trạch giả thiết

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (trạch) + (giả) + (thiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 備擇假設 èizé jiǎshè n. alternative hypothesis