備灑掃 bèi sǎ sǎo · bị sái tảo Hán Việt: bị sái tảo · Pinyin: bèi sǎ sǎo Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 灑 (sái) + 掃 (tảo)Pinyinbèi sǎ sǎoHán Việtbị sái tảoCấu tạo備 + 灑 + 掃 · bị + sái + tảo nghĩa thành phần: bị + sái + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"备埽洒"。