备用仓库 bị dụng thương khố Hán Việt: bị dụng thương khố Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 用 (dụng) + 倉 (thương) + 庫 (khố)Hán Việtbị dụng thương khốTừ loạidanhCấu tạo備 + 用 + 倉 + 庫 · bị + dụng + thương + khố nghĩa thành phần: bị + dụng + thương + khố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kho dự trữMainlandKaggle Zh-Vi substoreEngCihui substore Từ liên quan Gần nghĩa备用现金 · 备用轮胎 · 备用零件 · 仓库管理人 · 備用品 · 备用品 · 备用环 · 备用的