備用金

bèi yòng jīn bị dụng kim

Hán Việt: bị dụng kim · Pinyin: bèi yòng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (dụng) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 企业﹑机关或事业单位等拨给内部各部门备作日常零星开支或预支给职工作为采购或差旅费等的款项。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.企业﹑机关或事业单位等拨给内部各部门备作日常零星开支或预支给职工作为采购或差旅费等的款项。

Eng

  • Cihui 備用金 èiyòngjīn n. <account.> reserve funds M:²bǐ