備百姓

bèi bǎi xìng bị bách tính

Hán Việt: bị bách tính · Pinyin: bèi bǎi xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (bách) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代谓纳女于天子为后妃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代谓纳女于天子为后妃。