复于左毂 phục vu tả cốc Hán Việt: phục vu tả cốc Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 于 (vu) + 左 (tả) + 毂 (cốc)Hán Việtphục vu tả cốcCấu tạo复 + 于 + 左 + 毂 · phục + vu + tả + cốc nghĩa thành phần: phục + vu + tả + cốc