復位器 phục vị khí Hán Việt: phục vị khí Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 位 (vị) + 器 (khí)Hán Việtphục vị khíCấu tạo復 + 位 + 器 · phục + vị + khí nghĩa thành phần: phục + vị + khí Nghĩa EngCihui repositor