複決權 phức quyết quyền Hán Việt: phức quyết quyền Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 決 (quyết) + 權 (quyền)Hán Việtphức quyết quyềnCấu tạo複 + 決 + 權 · phức + quyết + quyền nghĩa thành phần: phức + quyết + quyền Nghĩa EngCihui 復決權 ùjuéquán n. referendum