復鑿機 phục tạc ki Hán Việt: phục tạc ki Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 鑿 (tạc) + 機 (ki)Hán Việtphục tạc kiCấu tạo復 + 鑿 + 機 · phục + tạc + ki nghĩa thành phần: phục + tạc + ki Nghĩa EngCihui reperforator