复分钱 phục phân tiễn Hán Việt: phục phân tiễn Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 分 (phân) + 钱 (tiễn)Hán Việtphục phân tiễnCấu tạo复 + 分 + 钱 · phục + phân + tiễn nghĩa thành phần: phục + phân + tiễn