復刊

fù kān phục khan

Hán Việt: phục khan · Pinyin: fù kān

Tổng quan

phát hành trở lại

Cấu tạo: (phục) + (khan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát hành trở lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (报刊)停刊后恢复刊行。

Eng

  • Cihui 復刊 fùkān v.o. resume publication

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

停刊