複利法 phức lợi pháp Hán Việt: phức lợi pháp Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 利 (lợi) + 法 (pháp)Hán Việtphức lợi phápCấu tạo複 + 利 + 法 · phức + lợi + pháp nghĩa thành phần: phức + lợi + pháp Nghĩa EngCihui 複利法 ùlìfǎ n. compound-interest method