複製體 fù zhì tǐ · phức chế thể Hán Việt: phức chế thể · Pinyin: fù zhì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 製 (chế) + 體 (thể)Pinyinfù zhì tǐHán Việtphức chế thểCấu tạo複 + 製 + 體 · phức + chế + thể nghĩa thành phần: phức + chế + thể