複製圖

fù zhì tú phức chế đồ

Hán Việt: phức chế đồ · Pinyin: fù zhì tú

Tổng quan

sự biểu diễn (một vai kịch, một bản nhạc ), sự dịch (cái gì bằng văn bản); bản dịch, vữa lót (trên đá, gạch)

Cấu tạo: (phức) + (chế) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự biểu diễn (một vai kịch, một bản nhạc ), sự dịch (cái gì bằng văn bản); bản dịch, vữa lót (trên đá, gạch)