複製子 phức chế tử Hán Việt: phức chế tử Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 製 (chế) + 子 (tử)Hán Việtphức chế tửCấu tạo複 + 製 + 子 · phức + chế + tử nghĩa thành phần: phức + chế + tử Nghĩa EngCihui replicon