複製機 fù zhì jī · phức chế ki Hán Việt: phức chế ki · Pinyin: fù zhì jī Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 製 (chế) + 機 (ki)Pinyinfù zhì jīHán Việtphức chế kiCấu tạo複 + 製 + 機 · phức + chế + ki nghĩa thành phần: phức + chế + ki