复制程序项 phức chế trình tự hạng Hán Việt: phức chế trình tự hạng Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 製 (chế) + 程 (trình) + 序 (tự) + 項 (hạng)Hán Việtphức chế trình tự hạngTừ loạitínhCấu tạo複 + 製 + 程 + 序 + 項 · phức + chế + trình + tự + hạng nghĩa thành phần: phức + chế + trình + tự + hạng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sao chépMainlandKaggle Zh-Vi copy program itemEngCihui copy program item Từ liên quan Gần nghĩa复制单元格 · 复制任务 · 复制份数 · 复制光盘 · 复制图片 · 复制图表 · 复制效果 · 复制方式