複製任務 fù zhì rèn wù · phức chế nhâm vụ Hán Việt: phức chế nhâm vụ · Pinyin: fù zhì rèn wù Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 製 (chế) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)Pinyinfù zhì rèn wùHán Việtphức chế nhâm vụCấu tạo複 + 製 + 任 + 務 · phức + chế + nhâm + vụ nghĩa thành phần: phức + chế + nhâm + vụ