复制方式 phức chế phương thức Hán Việt: phức chế phương thức Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 製 (chế) + 方 (phương) + 式 (thức)Hán Việtphức chế phương thứcTừ loạidanhCấu tạo複 + 製 + 方 + 式 · phức + chế + phương + thức nghĩa thành phần: phức + chế + phương + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phương thức sao chépMainlandKaggle Zh-Vi Copy ModeEngCihui Copy Mode Từ liên quan Gần nghĩa复制品 · 复制图 · 复制的 · 复制者 · 复制任务 · 复制份数 · 复制光盘 · 复制图片