复制份数

phức chế phân sổ

Hán Việt: phức chế phân sổ

Tổng quan

Cấu tạo: 複 (phức) + 製 (chế) + 份 (phân) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số bản sao

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi number of copies

Eng

  • Cihui number of copies

Từ liên quan

Gần nghĩa

复制品 · 复制图 · 复制的 · 复制者 · 份数不大 · 复制任务 · 复制光盘 · 复制图片