複合體
phức hợp thể
Hán Việt: phức hợp thể · Pinyin: fù hé tǐ
Tổng quan
(giải phẫu) cơ rối, điều phức tạp, (triết học) phức thể
Nghĩa
Việt
- Cihui (giải phẫu) cơ rối, điều phức tạp, (triết học) phức thể
Eng
- Cihui 複合體 ùhétǐ n. compound body/form/style/system