複合制 fù hé zhì · phức hợp chế Hán Việt: phức hợp chế · Pinyin: fù hé zhì Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 合 (hợp) + 制 (chế)Pinyinfù hé zhìHán Việtphức hợp chếCấu tạo複 + 合 + 制 · phức + hợp + chế nghĩa thành phần: phức + hợp + chế