複合物

phức hợp vật

Hán Việt: phức hợp vật

Tổng quan

hợp chất: chất phức hợp/hỗn hợp

Cấu tạo: (phức) + (hợp) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp chất: chất phức hợp/hỗn hợp

Eng

  • Cihui 複合物 ùhéwù n. compound material