復室的 phục thất đích Hán Việt: phục thất đích Tổng quan (sinh vật học) nhiều ô Cấu tạo: 復 (phục) + 室 (thất) + 的 (đích)Hán Việtphục thất đíchCấu tạo復 + 室 + 的 · phục + thất + đích nghĩa thành phần: phục + thất + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) nhiều ô