複式學級 phức thức học cấp Hán Việt: phức thức học cấp Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 式 (thức) + 學 (học) + 級 (cấp)Hán Việtphức thức học cấpCấu tạo複 + 式 + 學 + 級 · phức + thức + học + cấp nghĩa thành phần: phức + thức + học + cấp Nghĩa EngCihui 複式學級 ùshì xuéjí n. multi-grade class