複式教學 phức thức giáo học Hán Việt: phức thức giáo học Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 式 (thức) + 教 (giáo) + 學 (học)Hán Việtphức thức giáo họcCấu tạo複 + 式 + 教 + 學 · phức + thức + giáo + học nghĩa thành phần: phức + thức + giáo + học Nghĩa EngCihui 複式教學 ùshì jiàoxué n. combined instruction