復歸權

phục quy quyền

Hán Việt: phục quy quyền

Tổng quan

sự thoái bộ, sự thoái lui, thoái bộ, thoái lui, đi giật lùi, đi ngược trở lại, (thiên văn học) chuyển ngược, nghịch hành

Cấu tạo: (phục) + (quy) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thoái bộ, sự thoái lui, thoái bộ, thoái lui, đi giật lùi, đi ngược trở lại, (thiên văn học) chuyển ngược, nghịch hành