復打鍵 phục đả kiện Hán Việt: phục đả kiện Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 打 (đả) + 鍵 (kiện)Hán Việtphục đả kiệnCấu tạo復 + 打 + 鍵 · phục + đả + kiện nghĩa thành phần: phục + đả + kiện Nghĩa EngCihui 復打鍵 ùdǎjiàn n. <comp.> repeat key