復指數 phục chỉ sổ Hán Việt: phục chỉ sổ Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Hán Việtphục chỉ sổCấu tạo復 + 指 + 數 · phục + chỉ + sổ nghĩa thành phần: phục + chỉ + sổ Nghĩa EngCihui multiindex