複振器 fù zhèn qì · phức chấn khí Hán Việt: phức chấn khí · Pinyin: fù zhèn qì Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 振 (chấn) + 器 (khí)Pinyinfù zhèn qìHán Việtphức chấn khíCấu tạo複 + 振 + 器 · phức + chấn + khí nghĩa thành phần: phức + chấn + khí