復接種 phục tiếp chủng Hán Việt: phục tiếp chủng Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 接 (tiếp) + 種 (chủng)Hán Việtphục tiếp chủngCấu tạo復 + 接 + 種 · phục + tiếp + chủng nghĩa thành phần: phục + tiếp + chủng Nghĩa EngCihui reinoculation