複數的

phức sổ đích

Hán Việt: phức sổ đích

Tổng quan

(ngôn ngữ học) ở số nhiều, (thuộc) số nhiều, nhiều, sự bỏ phiếu của một cử tri ở nhiều khu vực bầu cử, cử tri bỏ phiếu ở nhiều khu vực bầu cử, (ngôn ngữ học) số nhiều, dạng số nhiều (của một danh từ...), từ ở số nhiều

Cấu tạo: (phức) + (sổ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ học) ở số nhiều, (thuộc) số nhiều, nhiều, sự bỏ phiếu của một cử tri ở nhiều khu vực bầu cử, cử tri bỏ phiếu ở nhiều khu vực bầu cử, (ngôn ngữ học) số nhiều, dạng số nhiều (của một danh từ...), từ ở số nhiều