複雜化

fù zá huà phức tạp hóa

Hán Việt: phức tạp hóa · Pinyin: fù zá huà

Tổng quan

làm phức tạp | trở nên phức tạp

Cấu tạo: (phức) + (tạp) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm phức tạp | trở nên phức tạp

Eng

  • CC-CEDICT to complicate; to become complicated
  • Cihui to complicate; to become complicated