复杂地 phức tạp địa Hán Việt: phức tạp địa Tổng quan rắc rối, phức tạp Cấu tạo: 複 (phức) + 雜 (tạp) + 地 (địa)Hán Việtphức tạp địaTừ loạitrạngCấu tạo複 + 雜 + 地 · phức + tạp + địa nghĩa thành phần: phức + tạp + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phức tạpMainlandKaggle Zh-Vi intricately Từ liên quan Gần nghĩa复杂化 · 复杂性 · 复杂的 · 复杂 · 复杂劳动 · 复杂的事 · 复杂系统 · 複雜