複雜地 phức tạp địa Hán Việt: phức tạp địa Tổng quan rắc rối, phức tạp Cấu tạo: 複 (phức) + 雜 (tạp) + 地 (địa)Hán Việtphức tạp địaCấu tạo複 + 雜 + 地 · phức + tạp + địa nghĩa thành phần: phức + tạp + địa Nghĩa ViệtCihui rắc rối, phức tạp