複雜詞 phức tạp từ Hán Việt: phức tạp từ Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 雜 (tạp) + 詞 (từ)Hán Việtphức tạp từCấu tạo複 + 雜 + 詞 · phức + tạp + từ nghĩa thành phần: phức + tạp + từ Nghĩa EngCihui 複雜詞 ùzácí n. <lg.> complex word