复杯池 fù bēi chí · phục bôi trì Hán Việt: phục bôi trì · Pinyin: fù bēi chí Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 杯 (bôi) + 池 (trì)Pinyinfù bēi chíHán Việtphục bôi trìCấu tạo复 + 杯 + 池 · phục + bôi + trì nghĩa thành phần: phục + bôi + trì