復極化 phục cực hóa Hán Việt: phục cực hóa Tổng quan sự tái phân cực, sự phân cực lại Cấu tạo: 復 (phục) + 極 (cực) + 化 (hóa)Hán Việtphục cực hóaCấu tạo復 + 極 + 化 · phục + cực + hóa nghĩa thành phần: phục + cực + hóa Nghĩa ViệtCihui sự tái phân cực, sự phân cực lại