復查員 fù chá yuán · phục tra viên Hán Việt: phục tra viên · Pinyin: fù chá yuán Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 查 (tra) + 員 (viên)Pinyinfù chá yuánHán Việtphục tra viênCấu tạo復 + 查 + 員 · phục + tra + viên nghĩa thành phần: phục + tra + viên