复核人

fù hé rénphục hạch nhân

Hán Việt: phục hạch nhân · Pinyin: fù hé rén

Tổng quan

Cấu tạo: 復 (phục) + 核 (hạch) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người duyệt lại

Đức

  • Handedict Revisor

Từ liên quan

Gần nghĩa

复核 · 复核计算