復核人 fù hé rén · phục hạch nhân Hán Việt: phục hạch nhân · Pinyin: fù hé rén Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 核 (hạch) + 人 (nhân)Pinyinfù hé rénHán Việtphục hạch nhânCấu tạo復 + 核 + 人 · phục + hạch + nhân nghĩa thành phần: phục + hạch + nhân