復棘的 phục cức đích Hán Việt: phục cức đích Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 棘 (cức) + 的 (đích)Hán Việtphục cức đíchCấu tạo復 + 棘 + 的 · phục + cức + đích nghĩa thành phần: phục + cức + đích Nghĩa EngCihui acanthostegous