復殖類 phục thực loại Hán Việt: phục thực loại Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 殖 (thực) + 類 (loại)Hán Việtphục thực loạiCấu tạo復 + 殖 + 類 · phục + thực + loại nghĩa thành phần: phục + thực + loại Nghĩa EngCihui Digenea