復母音 phục mẫu âm Hán Việt: phục mẫu âm Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 母 (mẫu) + 音 (âm)Hán Việtphục mẫu âmCấu tạo復 + 母 + 音 · phục + mẫu + âm nghĩa thành phần: phục + mẫu + âm Nghĩa EngCihui 複母音 ùmǔyīn n. <lg.> complex nucleus