復流形 fù liú xíng · phục lưu hình Hán Việt: phục lưu hình · Pinyin: fù liú xíng Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 流 (lưu) + 形 (hình)Pinyinfù liú xíngHán Việtphục lưu hìnhCấu tạo復 + 流 + 形 · phục + lưu + hình nghĩa thành phần: phục + lưu + hình