复然灰 fù rán huī · phục nhiên hôi Hán Việt: phục nhiên hôi · Pinyin: fù rán huī Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 然 (nhiên) + 灰 (hôi)Pinyinfù rán huīHán Việtphục nhiên hôiCấu tạo复 + 然 + 灰 · phục + nhiên + hôi nghĩa thành phần: phục + nhiên + hôi