復繞機 phục nhiễu ki Hán Việt: phục nhiễu ki Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 繞 (nhiễu) + 機 (ki)Hán Việtphục nhiễu kiCấu tạo復 + 繞 + 機 · phục + nhiễu + ki nghĩa thành phần: phục + nhiễu + ki Nghĩa EngCihui respooler