復職的 phục chức đích Hán Việt: phục chức đích Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 職 (chức) + 的 (đích)Hán Việtphục chức đíchCấu tạo復 + 職 + 的 · phục + chức + đích nghĩa thành phần: phục + chức + đích Nghĩa EngCihui rehabilitative