複色光 phức sắc quang Hán Việt: phức sắc quang Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 色 (sắc) + 光 (quang)Hán Việtphức sắc quangCấu tạo複 + 色 + 光 · phức + sắc + quang nghĩa thành phần: phức + sắc + quang Nghĩa EngCihui 複色光 ùsèguāng n. polychromatic light